Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
13 Dứt điểm 26
-
6 Sút trúng mục tiêu 8
-
78 Tấn công 100
-
35 Tấn công nguy hiểm 40
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
8 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 10
-
1 Cản bóng 8
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
420 Chuyền bóng 341
-
80% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 2
-
5 Số lần cứu thua 4
-
13 Tắc bóng 11
-
5 Cú rê bóng 7
-
20 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
13 Tắc bóng thành công 11
-
9 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 7
-
25 Chuyển dài 28
-
1 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
30 Tấn công 53
-
15 Tấn công nguy hiểm 25
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 5
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
170 Chuyền bóng 189
-
79% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 4
-
13 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
9 Chuyển dài 13
-
1 Phạt góc 2
-
9 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
48 Tấn công 47
-
20 Tấn công nguy hiểm 15
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
5 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
250 Chuyền bóng 152
-
82% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 3
-
5 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 3
-
7 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
85'
Hierlander S.
Fosso R.
85'
Mamageishvili G.
Kiteishvili O.
Komposch P.
85'
80'
Weinhandl L.
Hodl J.
J.Karner
L.Fridrikas
79'
Komposch P.
Schopp K.
71'
Korherr D.
Hoffmann M.
71'
Spendlhofer L.
Kainz T.
71'
71'
Weinhandl L.
63'
Malone M.
Jatta S.
59'
Weinhandl L.
Kayombo A.
59'
Koller P.
Gorenc Stankovic J.
L.Fridrikas
56'
51'
Gorenc Stankovic J.
Kovacevic D.
M.Fillafer
46'
HT1 - 3
Schopp K.
26'
25'
Kiteishvili O.
Karic E.
14'
Markus B.
L.Pazourek
Kainz T.
9'
2'
Vallci A.
Gazibegovic J.

5-4-1
-
40T.Hülsmann -
28Heil J.

27Schopp K.
18F.Wilfinger
6Coulibaly H.
2L.Pazourek -
11M.Fillafer

23Kainz T.
4Markus B.
22Hoffmann M. -

30L.Fridrikas
-
20Jatta S. -
11Kayombo A.

10Kiteishvili O.
43Hodl J. -

4Gorenc Stankovic J.
80Fosso R. -
17Karic E.
5Vallci A.
2Mitchell J.
22Gazibegovic J. -
53Khudyakov D.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
16
Golles J.
33
Hennig M.
17
J.Karner
14

Komposch P.

77
Korherr D.
95
Kovacevic D.
25
Ojukwu E.
44
H.Postl
19
Spendlhofer L.
B.Beganović
26
M.Bignetti
40
Hierlander S.
25
Koller P.
30
A.Malić
23
Malone M.
77
Mamageishvili G.
15


Weinhandl L.
39
Wilson R.
9
Chấn thương và án treo giò
-
79Jed DrewDimitri Lavalee24
-
3Dominic VinczeLeon Grgic38
-
Belmin Beganovic26
-
Arjan Malic23
-
Filip Rozga8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
22%
16%
5%
16%
17%
14%
17%
18%
15%
12%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
13%
5%
15%
8%
11%
13%
17%
13%
22%
44%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 0.8
-
19.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
3.1 Phạt góc 5.0
-
1.3 Thẻ vàng 2.3
-
11.5 Phạm lỗi 11.2
-
41.7% TL kiểm soát bóng 51.3%



