Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
60 Tấn công 24
-
37 Tấn công nguy hiểm 13
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
2 Thẻ vàng 4
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 11
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
3 Phạt góc 2
-
26 Tấn công 14
-
13 Tấn công nguy hiểm 6
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
0 Thẻ vàng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 2
-
5 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
34 Tấn công 10
-
24 Tấn công nguy hiểm 7
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+5'
Kostin V.
Kovalev K.
89'
Tikhiy D.
85'
78'
Kovacevic V.
62'
Amir Kahrimanovic
HT0 - 0
38'
Anton Mukhin
18'
Gloydman N.
Chấn thương và án treo giò
-
30Aydar KhabibullinAleksej Golijanin0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
14%
15%
23%
10%
14%
17%
14%
12%
4%
30%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
13%
24%
30%
20%
13%
10%
4%
12%
28%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 0.3
-
0.8 Thủng lưới 2.1
-
7.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.2
-
4.8 Phạt góc 3.9
-
2.2 Thẻ vàng 2.6
-
13.7 Phạm lỗi 14.3
-
48.1% TL kiểm soát bóng 47.8%



