Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
20 Dứt điểm 7
-
10 Sút trúng mục tiêu 3
-
93 Tấn công 99
-
68 Tấn công nguy hiểm 66
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
12 Phạm lỗi 9
-
4 Thẻ vàng 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 4
-
9 Đá phạt trực tiếp 14
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
2 Việt vị 0
-
15 Quả ném biên 28
-
4 Phạt góc 3
-
51 Tấn công 53
-
29 Tấn công nguy hiểm 27
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
7 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
1 Việt vị 0
-
8 Quả ném biên 11
-
4 Phạt góc 1
-
42 Tấn công 46
-
39 Tấn công nguy hiểm 39
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
5 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
1 Việt vị 0
-
7 Quả ném biên 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Georgiev M.
Xande
90+3'
Moukachar S.
Stojanovski G.
90+3'
Stojanovski G.
90'
79'
Medved V.
Stoev E.
79'
Yotov V.
Minchev I.
71'
Lazarov M.
Marin L.
70'
Miletic M.
Stefanov I.
Tailson P. G.
Chunchukov T.
67'
Chunchukov T.
Xande
64'
Lozev D.
60'
Emmanuel John
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
46'
HT1 - 1
38'
Emilian Gogev
Kazaldzhiev V.
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
34'
22'
Raychev R.
Stoev E.
Chunchukov T.
15'
12'
Raychev R.
Krastev D.
Lopes J.
8'

4-4-2
-
1Pedro Ribeiro -
20Lozev D.
44Angel Granchov
5Krastev D.
2Ivanov B. -

17Tsvetoslav Mikhailov Marinov
10Lopes J.
88Damyan Yordanov

21Xande -

90Stojanovski G.


9Chunchukov T.
-

9Raychev R. -
17Kazaldzhiev V.
13Stefanov I.

77Stoev E. -
73Minchev I.
23Todorov B. -
24Marin L.
15Malembana D.
4Nikola Savic
87Diego -
12Levi Ntumba

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
50
Georgiev M.
8
Ivanov D.
6
Emmanuel John
3
Juric-Petrasilo M.
23
Maksym Kovalov
39
Kristiyan Kurbanov
18
Moukachar S.
7
Prindze P.
29
Tailson P. G.
Ivan Andonov
99
Chung Chan T.
2
Emilian Gogev
7
Luka Ivanov
6
Yordanov Kostov L.
3
Lazarov M.
22
Medved V.
21
Miletic M.
14
Yotov V.
8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
17%
9%
19%
15%
19%
24%
17%
15%
8%
21%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
7%
11%
10%
20%
26%
22%
10%
9%
13%
30%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.4
-
2.1 Thủng lưới 1.5
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.7
-
3.1 Phạt góc 4.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.0
-
10.8 Phạm lỗi 11.7
-
42.8% TL kiểm soát bóng 45.1%



