Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
6 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
5 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 5
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
390 Chuyền bóng 279
-
73% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Việt vị 2
-
6 Số lần cứu thua 2
-
17 Tắc bóng 12
-
29 Quả ném biên 31
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 12
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
31 Chuyển dài 18
-
3 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
256 Chuyền bóng 151
-
80% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 9
-
12 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 9
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
15 Chuyển dài 9
-
3 Dứt điểm 11
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
134 Chuyền bóng 128
-
59% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 3
-
17 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Tanaka A.
90+1'
Higuchi R.
74'
70'
Han Guk-Hee
HT0 - 0
Ito A.
36'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
14%
11%
8%
18%
20%
15%
13%
17%
12%
23%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
12%
14%
10%
4%
14%
9%
20%
23%
14%
33%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.6 Ghi bàn 1.3
-
0.9 Thủng lưới 2.4
-
2.6 Bị sút trúng mục tiêu 15.2
-
8.8 Phạt góc 4.4
-
0.3 Thẻ vàng 0.4
-
4.6 Phạm lỗi 5.2
-
73.4% TL kiểm soát bóng 52.8%



