Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 11
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
4 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
58 Tấn công 72
-
52 Tấn công nguy hiểm 82
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Thẻ vàng 2
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
2 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
31 Tấn công 38
-
28 Tấn công nguy hiểm 30
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Phạt góc 11
-
1 Dứt điểm 1
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
27 Tấn công 34
-
24 Tấn công nguy hiểm 52
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Maksat Alygulov
90+8'
88'
Orkhan Aliev
73'
71'
HT3 - 1
45+7'
45+6'
Mykola Agapov
44'
Mykola Agapov
37'
Mykola Agapov
14'
11'
Ahmadov R.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
20%
10%
10%
20%
0%
10%
50%
10%
10%
30%
10%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
0%
10%
16%
20%
0%
30%
16%
0%
50%
20%
16%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.3 Ghi bàn 1.0
-
2.0 Thủng lưới 1.0
-
4.7 Bị sút trúng mục tiêu 4.5
-
5.3 Phạt góc 5.7
-
1.7 Thẻ vàng 0.8
-
0.0% TL kiểm soát bóng 54.5%



