Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
149 Tấn công 127
-
121 Tấn công nguy hiểm 97
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
3 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 9
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
4 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
57 Tấn công 62
-
59 Tấn công nguy hiểm 52
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 7
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
92 Tấn công 65
-
62 Tấn công nguy hiểm 45
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
3 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
87'
80'
56'
53'
HT0 - 1
42'
Emueje Ogbiagbevha
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
13%
9%
16%
21%
20%
14%
15%
16%
8%
28%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
11%
13%
23%
18%
23%
21%
14%
7%
8%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 3.4
-
2.1 Thủng lưới 0.9
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
4.6 Phạt góc 6.2
-
0.9 Thẻ vàng 1.6
-
5.3 Phạm lỗi 5.0
-
52.0% TL kiểm soát bóng 54.0%



