Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
GKS Tychy
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 6 | 20 | 37:67 | 21 | 18 |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 23:32 | 10 | 17 |
| Khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 14:35 | 11 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 2 | 11 | 18 | 13:37 | 17 | 18 |
| Chủ | 15 | 2 | 5 | 8 | 8:16 | 11 | 18 |
| Khách | 16 | 0 | 6 | 10 | 5:21 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Ruch Chorzow
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 11 | 8 | 46:42 | 47 | 8 | |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:21 | 31 | 4 | |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 16:21 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 12 | 7 | 25:19 | 48 | 5 | 39% |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 17:10 | 30 | 3 | 47% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:9 | 18 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
50
30
50
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày



