Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
63 Tấn công 71
-
58 Tấn công nguy hiểm 40
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
5 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 9
-
16 Đá phạt trực tiếp 7
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
2 Việt vị 4
-
18 Quả ném biên 13
-
3 Phạt góc 1
-
35 Tấn công 39
-
34 Tấn công nguy hiểm 18
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
1 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 3
-
2 Việt vị 3
-
10 Quả ném biên 5
-
6 Phạt góc 0
-
28 Tấn công 32
-
24 Tấn công nguy hiểm 22
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
4 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
0 Việt vị 1
-
8 Quả ném biên 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
90'
Mohamed Mezghrani
Jendryka J.
85'
Kolar M.
Szczepan D.
85'
Piotr Ceglarz
Shuma Nagamatsu
78'
Mateusz Rosol
Szymon Szymanski
78'
Karasinski S.
Preisler D.
76'
Jendryka J.
Ventura D.
B.Barański
69'
Krawczyk P.
Lysiak P.
46'
Kacper Wetniak
Kubik T.
46'
HT0 - 3
45'
Patryk Szwedzik
13'
Szczepan D.
Patryk Szwedzik
9'
Szczepan D.
7'
Patryk Szwedzik
Jendryka J.

3-4-1-2
-
5.739Madrzyk J. -
6.62Luis Silva
5.326Lasicki I.
5.9
29Lysiak P. -
6.0
22Kubik T.
6.58Szpakowski M.
7.637Keiblinger J.
6.647Jankowski B. -
6.3
24B.Barański -
7.192Kadzior D.
6.199Tymoteusz Ryguła
-
7.7

95Szczepan D. -
9.32
21Patryk Szwedzik
7.0
18Shuma Nagamatsu
8.5

13Jendryka J. -
7.2
20Szymon Szymanski
7.1
25Ventura D. -
7.2
4Preisler D.
8.124Komor A.
7.322Watson M.
7.228Lesniak Paduch N. -
7.882Bielecki J.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
22
Krawczyk P.

6.6
90
Kacper Wetniak

6.9
13
Tymoteusz Proczek
21
Machowski K.
18
Oliver Stefansson
7
Daniel Sandoval Fernández
10
Listkowski M.
9
Rumin D.

6.5
Karasinski S.
38

6.6
Mateusz Rosol
5
Piotr Ceglarz
77
Kolar M.
7
Mohamed Mezghrani
23
Jakub Szymański
1
Szyminski P.
6
Lachendro F.
29
Szwoch M.
27
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
22%
22%
16%
8%
18%
13%
12%
16%
18%
19%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
16%
12%
9%
26%
16%
9%
19%
15%
16%
15%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.4
-
2.0 Thủng lưới 1.2
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
4.0 Phạt góc 6.1
-
2.1 Thẻ vàng 1.7
-
12.6 Phạm lỗi 11.9
-
48.1% TL kiểm soát bóng 49.8%



