Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stara Lubovna
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 8 | 15 | 34:50 | 26 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 21:17 | 18 | 13 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 13:33 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:15 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 14 | 9 | 21:19 | 32 | 12 |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 13:6 | 20 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 8:13 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 |
OFK Malzenice
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 42:37 | 44 | 5 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 22:14 | 30 | 3 | |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 20:23 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 13:15 | 39 | 7 | 31% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 7:6 | 25 | 6 | 40% |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:9 | 14 | 8 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
43
00
43
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
05
00
05
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



