Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
6 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
65 Tấn công 38
-
36 Tấn công nguy hiểm 22
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
3 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
65 Tấn công 38
-
36 Tấn công nguy hiểm 22
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
HT0 - 1
22'
21'
Alabi Adewale

3-4-2-1
-
12Tokarz K. -
22Efstathios Panikidis
77Jendrek L.
44Maksym Hudak -
11Kamil Karas
6Alex Gdula
8Fabian Krawczyk
2Abuchi Onuoha -
10Kousal J.
23Eryk Galara -
9Maslej S.
-
7Filip Trello
99Marek Fabry
10Mojzis A. -
70Mario Henyig
15Jantsch T. R.
8Arthur Angelo Legnani
3Oleksandr Ushchenko -
14Miha Kompan Breznik
4Gorosito N.
28Alabi Adewale -
31Chudy M.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
30
Marek Hamrak
7
Beko R.
14
Solotruk T.
3
Blichar J.
18
Maroš Hutník
Mikolas A.
1
Kurej N.
17
Timur Luzak
2
Sarmir T.
6
Marek Drobny
20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
0%
19%
14%
16%
17%
16%
8%
22%
31%
2%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
15%
12%
18%
14%
16%
14%
5%
18%
15%
29%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
2.2 Thủng lưới 0.8
-
14.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.1
-
4.0 Phạt góc 5.5
-
2.3 Thẻ vàng 2.6
-
47.5% TL kiểm soát bóng 52.9%



