Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marek Dupnitza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 22:34 | 34 | 11 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:13 | 20 | 9 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:21 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 14 | 10 | 10:18 | 29 | 14 |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 6:6 | 15 | 13 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 4:12 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 13 | 6 | 35:26 | 43 | 6 | |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 19:9 | 26 | 5 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:17 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 13 | 10 | 6 | 23:13 | 49 | 3 | 45% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 14:4 | 31 | 2 | 60% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
11
13
11
13
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày



