Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
18 Dứt điểm 9
-
13 Sút trúng mục tiêu 6
-
75 Tấn công 105
-
61 Tấn công nguy hiểm 48
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
2 Thẻ vàng 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
2 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
32 Tấn công 49
-
29 Tấn công nguy hiểm 29
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 4
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
43 Tấn công 56
-
32 Tấn công nguy hiểm 19
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+6'
90+6'
71'
Kitan Vasilev
69'
68'
Kostenski R.
62'
Dobromir Pavlov
HT1 - 0
Veshev S.
44'
42'
Ivanov J.
26'
12'
Staykov G.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
21%
11%
21%
22%
17%
16%
8%
11%
10%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
11%
14%
23%
17%
8%
14%
20%
12%
14%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.4
-
0.5 Thủng lưới 0.5
-
7.0 Bị sút trúng mục tiêu 8.0
-
4.7 Phạt góc 6.7
-
2.8 Thẻ vàng 1.6
-
51.7% TL kiểm soát bóng 51.2%



